| Thời hạn | 2026-01-18 ~ 2026-01-24 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.467,96 Won | |
| Mỹ | $150 | 220.194 Won |
| $200 | 293.592 Won | |
| China | $150 | 1.045 CNY |
| Euro | 129 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.170 HKD | |
| Japan | 23.769 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 31 Dec (2025) | 6 Jan | 6 Jan | 6 Days | |
| 4 Dec (2025) | 9 Dec (2025) | 15 Dec (2025) | 5 Days | |
| 28 Oct (2025) | 4 Nov (2025) | 4 Nov (2025) | 7 Days | |
| 27 Sep (2025) | 10 Oct (2025) | 16 Oct (2025) | 13 Days |
BL